 | [oà m oạp] |
|  | Lap. |
|  | Sóng dáºn oà m oạp và o mạn thuyá»n |
| The waves struck with a lap against the side of the boat. |
|  | (sound of liquid striking something or being throw or struck) dash, splash |
|  | tiếng mái chèo vỗ nước oà m oạp |
| the splash of oars striking the water |